pasta

Anh /ˈpæstə/Mỹ /ˈpɑːstə/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ pasta

Nghĩa của pasta

  1. n.mì Ý; món mì ốngfood made from flour and water, shaped and usually boiled

Câu ví dụ

We cooked pasta with fresh tomatoes and mushrooms.

Chúng tôi nấu mì Ý với cà chua tươi và nấm.

School canteens can serve wholegrain pasta with vegetables to provide affordable meals with more fibre.

Căng tin trường học có thể phục vụ mì Ý nguyên cám cùng rau củ, mang lại bữa ăn giá phải chăng và giàu chất xơ hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 pasta không đếm được; để nói một đĩa mì thì dùng a bowl of pasta.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outsideblack →