outside

Anh /ˌaʊtˈsaɪd/Mỹ /ˌaʊtˈsaɪd/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ outside

Nghĩa của outside

  1. adv.ở bên ngoài; ra bên ngoàiIn or towards a place that is not inside.
  2. prep.bên ngoài; ngoài phạm viBeyond the boundaries or limits of something.
  3. adj.bên ngoài; từ bên ngoàiLocated on the outer part or coming from elsewhere.

Câu ví dụ

The children played outside while their parents prepared lunch.

Bọn trẻ chơi ngoài trời trong khi bố mẹ chúng chuẩn bị bữa trưa.

Schools should provide opportunities for students to learn outside the classroom through practical activities and community projects.

Trường học nên tạo cơ hội để học sinh học tập ngoài lớp học thông qua các hoạt động thực hành và dự án cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

outsider (n.)

Trái nghĩa

inside

💡 Khi đi sau là một địa điểm, outside là giới từ; khi đứng riêng, outside là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← morningpasta →