player
Anh /ˈpleɪə/Mỹ /ˈpleɪər/
A1Thể thao
Nghĩa của player
- n.vận động viên; người tham gia thi đấusomeone who takes part in a sport or game
- n.người chơi nhạc cụsomeone who plays a musical instrument
- n.trình pháta device or program that plays recorded sound or video
Câu ví dụ
Each player shook hands before the football match began.
Mỗi cầu thủ bắt tay nhau trước khi trận bóng đá bắt đầu.
Young players benefit from coaches who value teamwork and personal development rather than winning alone.
Các vận động viên trẻ được hưởng lợi từ những huấn luyện viên coi trọng tinh thần đồng đội và sự phát triển cá nhân, thay vì chỉ chạy theo chiến thắng.
Cụm từ thường gặp
- football player — cầu thủ bóng đá
- team player — người giỏi làm việc nhóm
- piano player — người chơi piano
- media player — trình phát đa phương tiện
Họ từ
play (v.) · playful (adj.) · playable (adj.)
💡 Người chơi nhạc cụ có thể ghép tên nhạc cụ với player, ví dụ piano player.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →