anything
Anh /ˈeniθɪŋ/Mỹ /ˈeniθɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của anything
- pron.bất cứ thứ gìAny thing at all, without limits on choice
- pron.thứ gì; điều gìSomething, used especially in questions and conditional statements
Câu ví dụ
You can choose anything from this basket of toys.
Bạn có thể chọn bất cứ món nào trong giỏ đồ chơi này.
Before introducing new policies, governments should check whether anything similar has worked successfully elsewhere.
Trước khi triển khai chính sách mới, chính phủ nên kiểm tra xem có biện pháp tương tự nào đã thành công ở nơi khác không.
Cụm từ thường gặp
- anything else — thứ gì khác
- anything at all — bất cứ thứ gì
- anything but — hoàn toàn không phải
Trái nghĩa
nothing
💡 Trong câu hỏi, anything thường nghĩa là cái gì; trong câu khẳng định, anything có thể nghĩa là bất cứ thứ gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →