study

Anh /ˈstʌdi/Mỹ /ˈstʌdi/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ study

Nghĩa của study

  1. v.học; nghiên cứuSpend time learning about or carefully examining a subject.
  2. n.việc học tập; sự nghiên cứuThe activity of learning, or an investigation of a subject.
  3. n.phòng đọc sách; phòng làm việcA room used for reading, writing, or working.

Câu ví dụ

I study English on the bus every morning.

Mỗi sáng tôi học tiếng Anh trên xe buýt.

A recent study suggests that regular exercise can improve students' concentration during classroom activities.

Một nghiên cứu gần đây cho thấy tập thể dục thường xuyên có thể nâng cao sự tập trung của học sinh trong các hoạt động trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

student (n.) · studious (adj.)

💡 study nhấn mạnh quá trình học, còn learn thường nhấn mạnh việc học được hoặc tiếp thu kiến thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mouthanything →