jogging
Anh /ˈdʒɒɡɪŋ/Mỹ /ˈdʒɑːɡɪŋ/
A2Thể thao
Nghĩa của jogging
- n.chạy bộ chậm; chạy bộ nhẹRunning slowly and steadily as a form of exercise.
Câu ví dụ
She goes jogging around the park before breakfast.
Cô ấy đi chạy bộ nhẹ quanh công viên trước bữa sáng.
Regular jogging can improve physical fitness, especially when combined with a balanced diet and adequate rest.
Chạy bộ thường xuyên có thể cải thiện thể lực, nhất là khi kết hợp với chế độ ăn uống cân bằng và nghỉ ngơi đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- go jogging — đi chạy bộ
- jogging shoes — giày chạy bộ
- jogging route — lộ trình chạy bộ
Họ từ
jog (v.) · jogger (n.)
💡 Khi chuyển jog thành jogging thì phải nhân đôi chữ g.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →