skateboard
Anh /ˈskeɪtbɔːd/Mỹ /ˈskeɪtbɔːrd/
A2Thể thao
Nghĩa của skateboard
- n.ván trượtA narrow board with small wheels, ridden standing up.
- v.trượt ván; biểu diễn trò trên vánTo move or perform tricks on a skateboard.
Câu ví dụ
He carried his skateboard home when the rain started.
Trời bắt đầu mưa, cậu ấy ôm ván trượt về nhà.
Providing dedicated areas for skateboard users can encourage physical activity while reducing conflicts with pedestrians in public spaces.
Dành khu vực riêng cho người trượt ván có thể khuyến khích vận động thể chất, đồng thời giảm xung đột với người đi bộ ở không gian công cộng.
Cụm từ thường gặp
- ride a skateboard — trượt ván
- skateboard tricks — kỹ thuật trượt ván
- a skateboard park — một công viên trượt ván
Họ từ
skateboarding (n.) · skateboarder (n.)
💡 skateboard không có tay vịn; scooter thường có tay vịn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →