motorway
Anh /ˈməʊtəweɪ/Mỹ /ˈmoʊtərweɪ/
A2Du lịch
Nghĩa của motorway
- n.đường cao tốca wide road designed for fast travel over long distances
Câu ví dụ
We left the motorway and stopped for lunch.
Chúng tôi rời đường cao tốc và dừng lại ăn trưa.
Building a new motorway may reduce journey times, but it can also damage nearby wildlife habitats.
Xây dựng đường cao tốc mới có thể rút ngắn thời gian đi lại, nhưng cũng có thể phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã gần đó.
Cụm từ thường gặp
- motorway junction — giao lộ đường cao tốc
- motorway services — trạm dịch vụ đường cao tốc
- join the motorway — đi vào đường cao tốc
Đồng nghĩa
freeway, expressway
💡 Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng freeway.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →