packet

Anh /ˈpækɪt/Mỹ /ˈpækɪt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ packet

Nghĩa của packet

  1. n.gói; túi nhỏ; hộp nhỏA small container or wrapped quantity of something.
  2. n.gói dữ liệuA small unit of data transmitted across a network.

Câu ví dụ

She opened a packet of biscuits for the journey.

Cô ấy mở một gói bánh quy để ăn trên đường.

Charging customers for each packet of disposable utensils could encourage more sustainable habits in the food industry.

Thu phí đối với mỗi gói dụng cụ ăn uống dùng một lần có thể khuyến khích thói quen bền vững hơn trong ngành thực phẩm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pack (v.) · packaging (n.)

Đồng nghĩa

pack

💡 Tiếng Anh Anh thường dùng a packet of; tiếng Anh Mỹ thường dùng pack hoặc bag tùy theo vật phẩm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← earthskateboard →