earth
Anh /ɜːθ/Mỹ /ɝːθ/
Nghĩa của earth
- n.Trái Đấtthe planet where humans and other known living things exist
- n.đất; đất trồngthe loose material on the ground in which plants grow
Câu ví dụ
The children dug into the damp earth with small spades.
Bọn trẻ dùng xẻng nhỏ đào vào lớp đất ẩm.
Life on earth depends on healthy ecosystems that provide clean water, food, and breathable air.
Sự sống trên Trái Đất phụ thuộc vào các hệ sinh thái khỏe mạnh, cung cấp nước sạch, thức ăn và không khí để thở.
Cụm từ thường gặp
- on earth — trên Trái Đất
- planet Earth — hành tinh Trái Đất
- damp earth — đất ẩm
Họ từ
earthy (adj.) · earthly (adj.) · earthen (adj.)
Đồng nghĩa
soil, ground
💡 Khi chỉ hành tinh thường viết Earth; trong cụm on earth không dùng the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →