foreign
Anh /ˈfɒrən/Mỹ /ˈfɔːrən/
A2Du lịch
Nghĩa của foreign
- adj.nước ngoài; từ nước ngoàiFrom or relating to a country other than your own.
- adj.ngoại lai; không thuộc về nơi đóPresent where it does not naturally belong.
- adj.xa lạ; không phù hợpUnfamiliar to someone or inconsistent with something.
Câu ví dụ
My sister enjoys learning foreign languages in her spare time.
Chị tôi thích học ngoại ngữ vào thời gian rảnh.
Foreign investment can create jobs, but governments should ensure that local communities also benefit from economic growth.
Đầu tư nước ngoài có thể tạo ra việc làm, nhưng chính phủ cần bảo đảm rằng cộng đồng địa phương cũng được hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- foreign language — ngoại ngữ
- foreign investment — đầu tư nước ngoài
- foreign policy — chính sách đối ngoại
- foreign body — dị vật
Họ từ
foreigner (n.)
Đồng nghĩa
overseas
Trái nghĩa
domestic
💡 foreign to có thể chỉ điều xa lạ đối với ai đó, hoặc điều không phù hợp với một việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →