reception

Anh /rɪˈsepʃən/Mỹ /rɪˈsepʃən/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ reception

Nghĩa của reception

  1. n.quầy lễ tân; khu tiếp đónthe area where visitors are welcomed and given information
  2. n.tiệc chiêu đãi; tiệc tiếp đóna formal social event held to welcome or celebrate someone
  3. n.mức thu tín hiệu; phản ứnghow well signals are received, or how people respond

Câu ví dụ

Please leave your room key at reception before breakfast.

Trước bữa sáng, vui lòng để chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.

The proposal received a positive reception from local residents because it addressed their concerns about road safety.

Đề xuất này nhận được phản ứng tích cực từ cư dân địa phương vì nó giải quyết những lo ngại của họ về an toàn đường bộ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

receptionist (n.) · receive (v.) · receptive (adj.)

💡 Người Anh thường nói at reception, nghĩa là ở quầy lễ tân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← holdforeign →