hold
Anh /həʊld/Mỹ /hoʊld/
A2Đời sống
Nghĩa của hold
- v.cầm; nắm; giữto keep something in your hands or arms
- v.tổ chức; tiến hànhto organise an event or meeting
- v.chứa được; đủ chỗ choto have enough space for something or someone
Câu ví dụ
Could you hold my bag while I tie my shoes?
Bạn có thể cầm túi giúp tôi trong lúc tôi buộc dây giày không?
Local councils should hold public meetings before making major changes to transport services.
Chính quyền địa phương nên tổ chức các cuộc họp công khai trước khi thực hiện thay đổi lớn đối với dịch vụ giao thông.
Cụm từ thường gặp
- hold hands — nắm tay nhau
- hold a meeting — tổ chức cuộc họp
- hold your breath — nín thở
- hold up to — chứa được tối đa
Họ từ
holder (n.) · holding (n.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là held; khi nói về tổ chức cuộc họp thì dùng hold.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →