archery

Anh /ˈɑːtʃəri/Mỹ /ˈɑːrtʃəri/

B2Thể thao
Tranh minh họa từ archery

Nghĩa của archery

  1. n.bắn cung; môn bắn cungthe sport or skill of shooting arrows with a bow

Câu ví dụ

We tried archery at a supervised outdoor activity centre.

Chúng tôi thử bắn cung tại một trung tâm hoạt động ngoài trời có hướng dẫn viên.

Offering archery in schools could introduce students to a sport that develops concentration and physical coordination.

Đưa môn bắn cung vào trường học có thể giới thiệu học sinh với một môn thể thao giúp rèn luyện sự tập trung và khả năng phối hợp cơ thể.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

archer (n.)

💡 archery là danh từ không đếm được; người bắn cung gọi là archer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← systematicfortune →