fortune
Anh /ˈfɔːtʃuːn/Mỹ /ˈfɔːrtʃuːn/
B2Kinh tế
Nghĩa của fortune
- n.khối tài sản lớn; số tiền khổng lồA very large amount of money
- n.vận may; số phậnLuck or the events that shape someone's life
Câu ví dụ
That tiny flat near the station costs a fortune.
Căn hộ nhỏ gần nhà ga đó đắt kinh khủng.
Some entrepreneurs build a fortune by developing affordable products that meet previously overlooked needs.
Một số doanh nhân tích lũy được khối tài sản lớn nhờ phát triển những sản phẩm giá phải chăng, đáp ứng các nhu cầu trước đây bị bỏ qua.
Cụm từ thường gặp
- make a fortune — kiếm bộn tiền
- cost a fortune — tốn bộn tiền
- good fortune — vận may tốt
- tell someone's fortune — xem bói cho ai
Họ từ
fortunate (adj.) · fortunately (adv.) · unfortunate (adj.) · misfortune (n.)
Đồng nghĩa
wealth, luck
💡 Chỉ khối tài sản lớn dùng a fortune; chỉ vận may thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →