judo
Anh /ˈdʒuːdəʊ/Mỹ /ˈdʒuːdoʊ/
A2Thể thao
Nghĩa của judo
- n.nhu đạoA sport using throws and holds to overcome an opponent.
Câu ví dụ
Our judo teacher showed us how to fall safely.
Thầy dạy judo của chúng tôi chỉ cho chúng tôi cách ngã an toàn.
Practising judo under qualified supervision can help young people develop balance, self-discipline, and respect for others.
Tập judo dưới sự giám sát của huấn luyện viên có trình độ có thể giúp người trẻ rèn luyện khả năng giữ thăng bằng, tính tự giác và sự tôn trọng người khác.
Cụm từ thường gặp
- do judo — tập judo
- judo instructor — huấn luyện viên judo
- judo club — câu lạc bộ judo
- judo match — trận đấu judo
Họ từ
judoka (n.)
💡 Tập judo dùng do judo, không dùng play judo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →