clubhouse

Anh /ˈklʌbhaʊs/Mỹ /ˈklʌbhaʊs/

B2Thể thao
Tranh minh họa từ clubhouse

Nghĩa của clubhouse

  1. n.nhà câu lạc bộa building where club members meet and use shared facilities

Câu ví dụ

We left our tennis bags outside the clubhouse.

Chúng tôi để túi đựng vợt tennis bên ngoài nhà câu lạc bộ.

A shared clubhouse can strengthen community ties by giving local sports teams a place to meet regularly.

Một nhà câu lạc bộ dùng chung có thể gắn kết cộng đồng bằng cách cung cấp nơi gặp gỡ thường xuyên cho các đội thể thao địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Từ này chỉ tòa nhà mà câu lạc bộ sử dụng, không chỉ tổ chức câu lạc bộ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← respectfullyenclose →