respectfully
Anh /rɪˈspektfəli/Mỹ /rɪˈspektfəli/
B2Xã hội
Nghĩa của respectfully
- adv.một cách kính cẩn; một cách tôn trọngIn a way that shows politeness and regard for others.
Câu ví dụ
The children listened respectfully while their grandfather shared memories.
Trẻ em lắng nghe ông nội kể chuyện xưa một cách kính cẩn.
Students should learn to disagree respectfully with opposing views rather than dismissing them without careful consideration.
Học sinh nên học cách bày tỏ sự bất đồng với các quan điểm trái chiều một cách tôn trọng, thay vì bác bỏ chúng khi chưa suy xét kỹ lưỡng.
Cụm từ thường gặp
- respectfully disagree — bày tỏ bất đồng một cách lịch sự
- respectfully request — kính cẩn đề nghị
- treat someone respectfully — đối xử tôn trọng với ai đó
Họ từ
respect (n.) · respect (v.) · respectful (adj.)
Đồng nghĩa
politely, courteously
Trái nghĩa
disrespectfully, rudely
💡 Đừng nhầm với respectively (tương ứng); từ này nhấn mạnh sự tôn trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →