drill
Anh /drɪl/Mỹ /drɪl/
B2Đời sống
Nghĩa của drill
- n.máy khoan; mũi khoana tool or machine used to make holes
- n.buổi diễn tập; luyện tập lặp lạirepeated practice of a skill or emergency procedure
- v.khoan; rèn luyện lặp đi lặp lạito make holes with a tool or train through repetition
Câu ví dụ
I borrowed a drill to put up the shelf.
Tôi mượn một chiếc máy khoan để treo cái kệ.
Regular fire drills help students respond calmly during emergencies and identify the safest routes out of school buildings.
Các buổi diễn tập phòng cháy định kỳ giúp học sinh phản ứng bình tĩnh khi có sự cố khẩn cấp và xác định được lối thoát an toàn nhất ra khỏi tòa nhà trường học.
Cụm từ thường gặp
- electric drill — máy khoan điện
- fire drill — diễn tập phòng cháy chữa cháy
- drill a hole — khoan một lỗ
- practice drills — các bài luyện tập lặp lại
Họ từ
drilling (n.) · driller (n.)
💡 fire drill là buổi diễn tập phòng cháy, không phải là dụng cụ khoan dùng để dập lửa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →