moral

Anh /ˈmɒrəl/Mỹ /ˈmɔːrəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ moral

Nghĩa của moral

  1. adj.thuộc đạo đức; hợp đạo đứcconcerning right and wrong, or following accepted standards of goodness
  2. n.bài học đạo đức; ý nghĩa răn dạya lesson about right and wrong learned from a story

Câu ví dụ

Returning the lost wallet was clearly the moral choice.

Trả lại chiếc ví bị mất rõ ràng là lựa chọn đúng đắn về mặt đạo đức.

Companies have a moral responsibility to ensure that their suppliers provide safe working conditions.

Các công ty có trách nhiệm đạo đức trong việc bảo đảm nhà cung cấp của họ có điều kiện làm việc an toàn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

morality (n.) · morally (adv.) · immoral (adj.)

Đồng nghĩa

ethical

Trái nghĩa

immoral

💡 moral là đạo đức; morale là tinh thần, sĩ khí, cần chú ý khác biệt về chính tả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← carrierdrill →