carrier

Anh /ˈkæriə/Mỹ /ˈkæriər/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ carrier

Nghĩa của carrier

  1. n.hãng vận tải; người vận chuyểna company or person that transports people or goods
  2. n.người mang mầm bệnh; vật trung gian truyền bệnha person or animal that carries and may spread disease
  3. n.đồ đựng; túi đựng mang đi đượcan object designed to hold something while it is carried

Câu ví dụ

The carrier delivered our new sofa this morning.

Hãng vận chuyển đã giao chiếc sofa mới của chúng tôi sáng nay.

People can be carriers of certain infections without symptoms, making effective disease prevention more challenging.

Con người có thể mang một số loại mầm bệnh mà không có triệu chứng, khiến việc phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả trở nên khó khăn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

carry (v.)

💡 Trong y học, carrier có thể không có triệu chứng nhưng vẫn mang mầm bệnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← taxpayermoral →