taxpayer

Anh /ˈtæksˌpeɪə/Mỹ /ˈtæksˌpeɪər/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ taxpayer

Nghĩa của taxpayer

  1. n.người nộp thuếA person or organisation that pays taxes.

Câu ví dụ

As a taxpayer, I want cleaner streets and safer parks.

Là người nộp thuế, tôi mong muốn đường phố sạch đẹp hơn và công viên an toàn hơn.

Public infrastructure projects should deliver lasting benefits to the taxpayers who finance them.

Các dự án cơ sở hạ tầng công cộng nên mang lại lợi ích lâu dài cho những người nộp thuế đã bỏ vốn đầu tư.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tax (n.) · tax (v.) · taxation (n.) · taxable (adj.)

💡 Từ này thường chỉ cá nhân nộp thuế, cũng có thể chỉ tổ chức nộp thuế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hesitationcarrier →