hesitation
Anh /ˌhezɪˈteɪʃən/Mỹ /ˌhezɪˈteɪʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của hesitation
- n.sự do dự; sự lưỡng lựA pause or delay caused by uncertainty or nervousness.
Câu ví dụ
After a moment of hesitation, Lina knocked on the door.
Sau một chút do dự, Lina gõ cửa.
Some students show hesitation when speaking a foreign language because they fear making mistakes in front of classmates.
Một số học sinh tỏ ra ngập ngừng khi nói tiếng nước ngoài vì sợ mắc lỗi trước mặt bạn cùng lớp.
Cụm từ thường gặp
- without hesitation — không chút do dự
- a moment's hesitation — một chút do dự
- have no hesitation in doing — không ngần ngại làm việc gì
Họ từ
hesitate (v) · hesitant (adj) · hesitantly (adv)
Đồng nghĩa
indecision, reluctance
Trái nghĩa
decisiveness
💡 Muốn nói không ngần ngại làm gì thì dùng have no hesitation in doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →