uneven
Anh /ʌnˈiːvən/Mỹ /ʌnˈiːvən/
B2Đời sống
Nghĩa của uneven
- adj.gồ ghề; không bằng phẳngnot level, flat, or smooth
- adj.không đều; không cân bằngnot equal or regular in amount, quality, or distribution
Câu ví dụ
Watch your step on the uneven stones outside.
Hãy cẩn thận bước đi trên những viên đá gồ ghề bên ngoài.
Uneven access to digital technology can widen educational inequalities between urban and rural communities.
Việc tiếp cận công nghệ số không đồng đều có thể làm gia tăng bất bình đẳng giáo dục giữa cộng đồng đô thị và nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- uneven ground — mặt đất gồ ghề
- uneven distribution — phân bố không đều
- uneven development — phát triển không đồng đều
Họ từ
even (adj.) · unevenly (adv.) · unevenness (n.)
Đồng nghĩa
irregular
Trái nghĩa
even
💡 Số lẻ dùng odd chứ không dùng uneven; uneven nhấn mạnh sự không bằng phẳng hoặc không đều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →