uneven

Anh /ʌnˈiːvən/Mỹ /ʌnˈiːvən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ uneven

Nghĩa của uneven

  1. adj.gồ ghề; không bằng phẳngnot level, flat, or smooth
  2. adj.không đều; không cân bằngnot equal or regular in amount, quality, or distribution

Câu ví dụ

Watch your step on the uneven stones outside.

Hãy cẩn thận bước đi trên những viên đá gồ ghề bên ngoài.

Uneven access to digital technology can widen educational inequalities between urban and rural communities.

Việc tiếp cận công nghệ số không đồng đều có thể làm gia tăng bất bình đẳng giáo dục giữa cộng đồng đô thị và nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

even (adj.) · unevenly (adv.) · unevenness (n.)

Đồng nghĩa

irregular

Trái nghĩa

even

💡 Số lẻ dùng odd chứ không dùng uneven; uneven nhấn mạnh sự không bằng phẳng hoặc không đều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← calfhesitation →