enclose
Anh /ɪnˈkləʊz/Mỹ /ɪnˈkloʊz/
B2Đời sống
Nghĩa của enclose
- v.bao quanh; rào lạiTo surround something with a wall, fence, or other barrier.
- v.gửi kèm; đính kèm trong phong bìTo put something inside an envelope or package with something else.
Câu ví dụ
A low stone wall encloses our sunny back garden.
Một bức tường đá thấp bao quanh khu vườn phía sau đầy nắng của chúng tôi.
Applicants should enclose copies of their qualifications when submitting a paper application for the scholarship.
Khi nộp đơn xin học bổng dưới dạng giấy, ứng viên nên gửi kèm bản sao các giấy tờ chứng nhận trình độ.
Cụm từ thường gặp
- enclose a garden — bao quanh khu vườn
- enclose a copy — gửi kèm bản sao
- fully enclosed — được bao kín hoàn toàn
Họ từ
enclosure (n.) · enclosed (adj.)
Đồng nghĩa
surround, encircle
💡 Dùng enclose cho thư giấy gửi kèm; dùng attach cho tệp đính kèm trong email.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →