champion

Anh /ˈtʃæmpiən/Mỹ /ˈtʃæmpiən/

B1Thể thao
Tranh minh họa từ champion

Nghĩa của champion

  1. n.nhà vô địch; quán quâna person or team that wins a competition
  2. n.người ủng hộ; người bảo vệsomeone who strongly supports a cause or group
  3. v.ủng hộ; bảo vệto actively support or defend a cause or person

Câu ví dụ

The new champion lifted her trophy with both hands.

Nhà vô địch mới giơ cao chiếc cúp bằng cả hai tay.

Local organisations can champion affordable housing by working with residents and presenting practical proposals to councils.

Các tổ chức địa phương có thể ủng hộ nhà ở giá phải chăng bằng cách hợp tác với cư dân và trình bày các đề xuất thiết thực lên hội đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

championship (n.)

💡 Khi là động từ, champion có tân ngữ trực tiếp: champion a cause.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← savingtorch →