champion
Anh /ˈtʃæmpiən/Mỹ /ˈtʃæmpiən/
B1Thể thao
Nghĩa của champion
- n.nhà vô địch; quán quâna person or team that wins a competition
- n.người ủng hộ; người bảo vệsomeone who strongly supports a cause or group
- v.ủng hộ; bảo vệto actively support or defend a cause or person
Câu ví dụ
The new champion lifted her trophy with both hands.
Nhà vô địch mới giơ cao chiếc cúp bằng cả hai tay.
Local organisations can champion affordable housing by working with residents and presenting practical proposals to councils.
Các tổ chức địa phương có thể ủng hộ nhà ở giá phải chăng bằng cách hợp tác với cư dân và trình bày các đề xuất thiết thực lên hội đồng.
Cụm từ thường gặp
- world champion — nhà vô địch thế giới
- defending champion — nhà vô địch đương kim
- a champion of equality — người ủng hộ bình đẳng
- champion a cause — ủng hộ một sự nghiệp
Họ từ
championship (n.)
💡 Khi là động từ, champion có tân ngữ trực tiếp: champion a cause.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →