torch
Anh /tɔːtʃ/Mỹ /tɔːrtʃ/
B1Đời sống
Nghĩa của torch
- n.đèn pinA small electric light carried in the hand.
- n.đuốc; bó đuốcA stick with burning material at one end, providing light.
Câu ví dụ
I used a torch to find my missing keys.
Tôi dùng đèn pin để tìm chùm chìa khóa bị mất.
Hikers should carry a torch and spare batteries when exploring remote areas after sunset.
Những người đi bộ đường dài nên mang theo đèn pin và pin dự phòng khi khám phá các vùng hẻo lánh sau khi mặt trời lặn.
Cụm từ thường gặp
- switch on a torch — bật đèn pin
- a torch beam — chùm sáng của đèn pin
- carry a torch — cầm đuốc
- a flaming torch — ngọn đuốc đang cháy
Đồng nghĩa
flashlight
💡 Đèn pin trong tiếng Anh Anh gọi là torch, trong tiếng Anh Mỹ gọi là flashlight.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →