crack

Anh /kræk/Mỹ /kræk/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ crack

Nghĩa của crack

  1. n.vết nứt; khe nứtA narrow break in a surface or solid object
  2. v.nứt; làm nứtBreak or cause something to break without completely separating
  3. n.tiếng nổ giònA sudden sharp sound, like something breaking

Câu ví dụ

There's a thin crack across my favourite blue mug.

Chiếc cốc xanh yêu thích của tôi có một vết nứt mảnh chạy ngang.

Engineers discovered a crack in the bridge during a routine inspection and recommended immediate repairs.

Các kỹ sư phát hiện một vết nứt trên cây cầu trong đợt kiểm tra định kỳ và khuyến nghị sửa chữa ngay.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cracked (adj.) · cracking (n.)

Đồng nghĩa

split

💡 Crack thường chỉ nứt mà chưa vỡ rời; shatter nhấn mạnh vỡ thành nhiều mảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← torchpayment →