beat
Anh /biːt/Mỹ /biːt/
A2Thể thao
Nghĩa của beat
- v.đánh bại; thắngTo defeat someone in a game, competition, or contest.
- v.đánh liên tục; đậpTo hit repeatedly, or move with a regular rhythm.
- n.nhịp; nhịp đập đều đặnA regular pulse of sound or movement.
Câu ví dụ
My sister beat me at chess again yesterday.
Hôm qua chị tôi lại thắng tôi trong ván cờ vua.
Athletes need consistent training and psychological support to beat their strongest competitors in international events.
Vận động viên cần được luyện tập đều đặn và hỗ trợ tâm lý để có thể đánh bại những đối thủ mạnh nhất trong các sự kiện quốc tế.
Cụm từ thường gặp
- beat an opponent — đánh bại đối thủ
- beat a record — phá kỷ lục
- a steady beat — nhịp đều đặn
- beat an egg — đánh trứng
Họ từ
beaten (adj.) · unbeaten (adj.) · beater (n.)
Đồng nghĩa
defeat
Trái nghĩa
lose to
💡 Quá khứ là beat, quá khứ phân từ là beaten; thắng trong cuộc thi thì dùng win.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →