such
Anh /sʌtʃ/Mỹ /sʌtʃ/
A2Đời sống
Nghĩa của such
- det.như vậy; loại như thế; đóof the kind already mentioned or being described
- det.thật là; đến mứcused to emphasise a quality or degree before a noun
Câu ví dụ
It was such a lovely day that we ate outside.
Hôm đó trời đẹp đến mức chúng tôi đã ăn ngoài trời.
Many cities face severe traffic congestion, and such problems require coordinated investment in public transport.
Nhiều thành phố phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, và những vấn đề như vậy đòi hỏi đầu tư phối hợp vào giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- such as — ví dụ như
- such a pity — thật đáng tiếc
- such problems — những vấn đề như thế
- such ... that ... — đến mức... đến nỗi...
💡 Trước danh từ đếm được số ít thì dùng such a hoặc an; so đi trực tiếp với tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →