volley

Anh /ˈvɒli/Mỹ /ˈvɑːli/

C1Thể thao
Tranh minh họa từ volley

Nghĩa của volley

  1. n.cú đánh vô-lê; đánh bóng trước khi bóng chạm đấta hit or kick before the ball touches the ground
  2. v.đánh vô-lê; đánh bóng trước khi bóng chạm đấtto hit or kick a ball before it touches the ground
  3. n.loạt bắn; tràng lời nói dồn dậpa simultaneous firing of weapons or rapid series of remarks

Câu ví dụ

She won the tennis match with a sharp volley.

Cô ấy giành chiến thắng trong trận tennis bằng một cú vô-lê sắc bén.

Learning to volley effectively helps young tennis players develop coordination and respond quickly under pressure.

Học cách đánh vô-lê hiệu quả giúp các vận động viên tennis trẻ phát triển sự phối hợp và phản ứng nhanh dưới áp lực.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong môn bóng, nghĩa là đánh bóng trước khi bóng chạm đất; a volley of có thể chỉ một chuỗi dồn dập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← malpracticeconclusive →