volley
Anh /ˈvɒli/Mỹ /ˈvɑːli/
C1Thể thao
Nghĩa của volley
- n.cú đánh vô-lê; đánh bóng trước khi bóng chạm đấta hit or kick before the ball touches the ground
- v.đánh vô-lê; đánh bóng trước khi bóng chạm đấtto hit or kick a ball before it touches the ground
- n.loạt bắn; tràng lời nói dồn dậpa simultaneous firing of weapons or rapid series of remarks
Câu ví dụ
She won the tennis match with a sharp volley.
Cô ấy giành chiến thắng trong trận tennis bằng một cú vô-lê sắc bén.
Learning to volley effectively helps young tennis players develop coordination and respond quickly under pressure.
Học cách đánh vô-lê hiệu quả giúp các vận động viên tennis trẻ phát triển sự phối hợp và phản ứng nhanh dưới áp lực.
Cụm từ thường gặp
- a backhand volley — cú vô-lê trái tay
- volley the ball — đánh vô-lê quả bóng
- a volley of shots — một loạt cú đánh
- a volley of questions — một tràng câu hỏi dồn dập
💡 Trong môn bóng, nghĩa là đánh bóng trước khi bóng chạm đất; a volley of có thể chỉ một chuỗi dồn dập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →