malpractice

Anh /ˌmælˈpræktɪs/Mỹ /ˌmælˈpræktɪs/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ malpractice

Nghĩa của malpractice

  1. n.sơ suất nghề nghiệp; thất tráchcareless, improper, or illegal professional conduct, especially in medicine

Câu ví dụ

The family consulted a lawyer about possible medical malpractice.

Gia đình này đã hỏi ý kiến luật sư về khả năng có sơ suất y khoa.

Independent oversight can help prevent malpractice in healthcare and strengthen public confidence in medical institutions.

Giám sát độc lập có thể giúp ngăn chặn sơ suất nghề nghiệp trong ngành y tế và củng cố niềm tin của công chúng vào các cơ sở y tế.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

professional misconduct, negligence

💡 Thường chỉ lỗi của chuyên gia, đặc biệt trong y tế, không phải lỗi thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← detrimentvolley →