detriment
Anh /ˈdetrɪmənt/Mỹ /ˈdetrɪmənt/
C1Sức khỏe
Nghĩa của detriment
- n.sự tổn hại; điều bất lợiHarm or damage caused to someone or something.
Câu ví dụ
He works late, often to the detriment of his sleep.
Anh ấy làm việc khuya, thường gây ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ của mình.
Prioritising short-term profits to the detriment of environmental protection can create substantial costs for future generations.
Ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn mà gây tổn hại cho bảo vệ môi trường có thể tạo ra chi phí lớn cho các thế hệ tương lai.
Cụm từ thường gặp
- to the detriment of — gây tổn hại cho
- without detriment to — không gây tổn hại cho
- a detriment to health — điều bất lợi cho sức khỏe
Họ từ
detrimental (adj.) · detrimentally (adv.)
Đồng nghĩa
harm, damage
Trái nghĩa
benefit
💡 Thường gặp nhất trong cụm to the detriment of, nghĩa là đánh đổi bằng việc gây tổn hại cho cái gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →