thereby
Anh /ˌðeəˈbaɪ/Mỹ /ˌðerˈbaɪ/
C1Tư duy
Nghĩa của thereby
- adv.do đó; nhờ đó; qua đóas a result of the action just mentioned
Câu ví dụ
She sealed the jar tightly, thereby keeping the biscuits fresh.
Cô ấy đậy kín lọ, nhờ đó giữ bánh quy luôn tươi ngon.
Cities can expand public transport networks, thereby reducing traffic congestion and improving air quality for residents.
Thành phố có thể mở rộng mạng lưới giao thông công cộng, qua đó giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- thereby reducing costs — do đó giảm chi phí
- thereby improving efficiency — do đó nâng cao hiệu quả
- thereby enabling — qua đó tạo điều kiện cho
Đồng nghĩa
thus, consequently
💡 Thường đặt sau dấu phẩy và đi kèm thereby doing, để nói kết quả của hành động vừa nêu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →