degenerate

Anh /dɪˈdʒenəreɪt/Mỹ /dɪˈdʒenəreɪt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ degenerate

Nghĩa của degenerate

  1. v.xấu đi; suy thoáiBecome worse in quality, condition, or behaviour.
  2. adj.suy đồi; thoái hóaHaving declined morally or lost normal structure or function.

Câu ví dụ

Their friendly discussion soon degenerated into a noisy argument.

Cuộc thảo luận thân thiện của họ nhanh chóng biến thành một cuộc cãi vã ồn ào.

Without regular maintenance, public facilities can degenerate rapidly, reducing residents' quality of life and increasing future repair costs.

Nếu không được bảo trì thường xuyên, các cơ sở công cộng có thể nhanh chóng xuống cấp, làm giảm chất lượng cuộc sống của cư dân và làm tăng chi phí sửa chữa trong tương lai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

degeneration (n.) · degenerative (adj.)

Đồng nghĩa

deteriorate, decline

Trái nghĩa

improve

💡 Đuôi động từ đọc là /reɪt/, đuôi tính từ đọc là /rət/; thường đi với into.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← practicablethereby →