practicable
Anh /ˈpræktɪkəbl/Mỹ /ˈpræktɪkəbl/
C1Tư duy
Nghĩa của practicable
- adj.khả thi; có thể thực hiện đượcable to be done successfully in the circumstances
Câu ví dụ
Taking the bus is practicable now the road has reopened.
Đi xe buýt giờ đã khả thi vì con đường đã thông trở lại.
Local authorities must assess whether expanding public transport is financially practicable before approving new infrastructure projects.
Chính quyền địa phương phải đánh giá xem việc mở rộng giao thông công cộng có khả thi về tài chính hay không trước khi phê duyệt các dự án hạ tầng mới.
Cụm từ thường gặp
- practicable solution — giải pháp khả thi
- reasonably practicable — hợp lý và khả thi
- as soon as practicable — càng sớm càng tốt khi điều kiện cho phép
Họ từ
practicability (n.) · impracticable (adj.)
Đồng nghĩa
feasible, workable
Trái nghĩa
impracticable, unworkable
💡 practicable nhấn mạnh khả năng thực thi; practical còn có nghĩa là thiết thực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →