conclusive

Anh /kənˈkluːsɪv/Mỹ /kənˈkluːsɪv/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ conclusive

Nghĩa của conclusive

  1. adj.xác thực; mang tính quyết địnhproving something clearly and leaving no reasonable doubt

Câu ví dụ

The camera footage provided conclusive proof of what happened.

Đoạn video từ camera đã cung cấp bằng chứng xác thực về những gì đã xảy ra.

Researchers need conclusive evidence before recommending major changes to national policies on childhood nutrition.

Các nhà nghiên cứu cần bằng chứng xác thực trước khi đề xuất thay đổi lớn các chính sách quốc gia về dinh dưỡng trẻ em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

conclude (v.) · conclusion (n.) · conclusively (adv.) · inconclusive (adj.)

Đồng nghĩa

decisive, definitive

Trái nghĩa

inconclusive

💡 Thường bổ nghĩa cho evidence hoặc proof; không có nghĩa là 'cuối cùng'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← volleyinertia →