inertia

Anh /ɪˈnɜːʃə/Mỹ /ɪˈnɝːʃə/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ inertia

Nghĩa của inertia

  1. n.sự trì trệ; tính ìA tendency to remain inactive or resist change.
  2. n.quán tínhMatter's tendency to resist changes in its speed or direction.

Câu ví dụ

After weeks of inertia, I finally cleaned the garage.

Sau nhiều tuần trì trệ, cuối cùng tôi cũng dọn dẹp gara.

Institutional inertia can prevent schools from adopting teaching methods that better meet students' needs.

Quán tính thể chế có thể ngăn các trường học áp dụng những phương pháp giảng dạy đáp ứng tốt hơn nhu cầu của học sinh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

inert (adj.) · inertial (adj.)

💡 Danh từ không đếm được: vừa chỉ quán tính vật lý, vừa chỉ sự ì ạch không muốn thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conclusiveconfer →