confer
Anh /kənˈfɜː/Mỹ /kənˈfɜːr/
Nghĩa của confer
- v.bàn bạc; tham khảo ý kiếnDiscuss something with others before making a decision.
- v.trao; ban choOfficially give someone an honour, right, or benefit.
Câu ví dụ
The coaches conferred quietly before choosing the final team.
Các huấn luyện viên thì thầm bàn bạc trước khi chọn đội hình chính thức.
Universities often confer honorary degrees on individuals who have made outstanding contributions to science or public service.
Các trường đại học thường trao bằng danh dự cho những người có đóng góp xuất sắc cho khoa học hoặc dịch vụ công cộng.
Cụm từ thường gặp
- confer with colleagues — bàn bạc với đồng nghiệp
- confer a degree on someone — trao bằng cấp cho ai
- confer benefits on — mang lại lợi ích cho
Họ từ
conference (n.) · conferment (n.)
Đồng nghĩa
consult, bestow
💡 Bàn bạc dùng confer with; trao tặng dùng confer sth on sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →