ski
Anh /skiː/Mỹ /skiː/
A2Thể thao
Nghĩa của ski
- v.trượt tuyếtto move over snow wearing long narrow boards on your feet
- n.ván trượt tuyếta long narrow board worn on a foot for travelling over snow
Câu ví dụ
We learned to ski on a gentle snowy slope.
Chúng tôi học trượt tuyết trên một sườn tuyết thoai thoải.
Tourists who ski in mountain resorts contribute to local employment but may also increase environmental pressure.
Khách du lịch trượt tuyết tại các khu nghỉ dưỡng núi góp phần tạo việc làm cho địa phương nhưng cũng có thể làm tăng áp lực lên môi trường.
Cụm từ thường gặp
- go skiing — đi trượt tuyết
- ski resort — khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
- ski slope — dốc trượt tuyết
- a pair of skis — một đôi ván trượt tuyết
Họ từ
skiing (n.) · skier (n.)
💡 Quá khứ là skied, hiện tại phân từ là skiing; số nhiều của ski là skis.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →