sneaker
Anh /ˈsniːkə/Mỹ /ˈsniːkɚ/
A2Đời sống
Nghĩa của sneaker
- n.giày thể thao (Mỹ)A comfortable shoe with a rubber sole, worn for exercise.
Câu ví dụ
One sneaker was hiding under the kitchen chair.
Một chiếc giày thể thao đang trốn dưới ghế bếp.
A well-designed sneaker can provide support during exercise, although suitable footwear varies according to the activity.
Một đôi giày thể thao được thiết kế tốt có thể nâng đỡ bàn chân khi vận động, nhưng loại giày phù hợp còn tùy thuộc vào môn thể thao.
Cụm từ thường gặp
- a pair of sneakers — một đôi giày thể thao
- running sneakers — giày chạy bộ
- wear sneakers — mang giày thể thao
Đồng nghĩa
trainer
💡 Tiếng Anh Mỹ thường dùng sneakers, tiếng Anh Anh thường nói trainers.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →