bell
Anh /bel/Mỹ /bel/
A2Đời sống
Nghĩa của bell
- n.chuônga hollow metal object that rings when struck
- n.tiếng chuôngthe ringing sound made by a bell
Câu ví dụ
The bicycle bell rang as a cyclist approached.
Chiếc chuông xe đạp kêu lên khi một người đạp xe đến gần.
In many schools, a bell marks the beginning and end of each lesson.
Ở nhiều trường học, tiếng chuông đánh dấu lúc bắt đầu và kết thúc mỗi tiết học.
Cụm từ thường gặp
- ring a bell — rung chuông
- door bell — chuông cửa
- church bell — chuông nhà thờ
💡 ring a bell cũng có thể nghĩa là nghe quen tai; nghe có vẻ đã từng biết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →