knock
Anh /nɒk/Mỹ /nɑːk/
A2Đời sống
Nghĩa của knock
- v.gõ; đậpto hit a surface, especially a door, to make a sound
- v.va vào; làm đổto hit something accidentally, often making it move or fall
- n.tiếng gõ; cú va đậpa sound or blow caused by hitting something
Câu ví dụ
Please knock on the door before you come in.
Xin hãy gõ cửa trước khi bước vào.
Strong winds can knock down trees, causing serious disruption to transport networks in urban areas.
Gió mạnh có thể quật đổ cây cối, gây gián đoạn nghiêm trọng cho mạng lưới giao thông ở khu vực đô thị.
Cụm từ thường gặp
- knock on the door — gõ cửa
- knock something over — làm đổ cái gì
- knock down — đổ; phá dỡ
- a loud knock — tiếng gõ lớn
Đồng nghĩa
tap
💡 Chữ k ở đầu từ không được phát âm; gõ cửa dùng knock on hoặc knock at the door.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →