knock

Anh /nɒk/Mỹ /nɑːk/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ knock

Nghĩa của knock

  1. v.gõ; đậpto hit a surface, especially a door, to make a sound
  2. v.va vào; làm đổto hit something accidentally, often making it move or fall
  3. n.tiếng gõ; cú va đậpa sound or blow caused by hitting something

Câu ví dụ

Please knock on the door before you come in.

Xin hãy gõ cửa trước khi bước vào.

Strong winds can knock down trees, causing serious disruption to transport networks in urban areas.

Gió mạnh có thể quật đổ cây cối, gây gián đoạn nghiêm trọng cho mạng lưới giao thông ở khu vực đô thị.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

tap

💡 Chữ k ở đầu từ không được phát âm; gõ cửa dùng knock on hoặc knock at the door.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← burnski →