burn
Anh /bɜːn/Mỹ /bɝːn/
A2Đời sống
Nghĩa của burn
- v.cháy; đốt cháyTo produce flames, or destroy something with fire.
- v.bỏng; làm bỏngTo damage skin or other material through heat.
- n.vết bỏngAn injury caused by heat, chemicals, or electricity.
Câu ví dụ
A small fire burned quietly in the fireplace.
Một ngọn lửa nhỏ cháy lặng lẽ trong lò sưởi.
Burning fossil fuels releases greenhouse gases, making cleaner energy sources essential for environmental protection.
Đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng khí nhà kính, nên năng lượng sạch là điều thiết yếu để bảo vệ môi trường.
Cụm từ thường gặp
- burn fossil fuels — đốt nhiên liệu hóa thạch
- burn calories — đốt cháy calo
- burn your hand — bị bỏng tay
- a severe burn — vết bỏng nặng
Họ từ
burning (adj.) · burner (n.) · burnt (adj.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ có thể dùng burnt hoặc burned.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →