runner
Anh /ˈrʌnə/Mỹ /ˈrʌnər/
A2Thể thao
Nghĩa của runner
- n.người chạy bộ; vận động viên chạya person who runs, especially for exercise or in races
Câu ví dụ
A runner in bright shoes passed us by the lake.
Một người chạy bộ mang giày sáng màu vừa vượt qua chúng tôi bên hồ.
Urban parks provide runners with safer exercise spaces away from heavy traffic and polluted main roads.
Các công viên đô thị mang đến cho người chạy bộ không gian tập luyện an toàn hơn, cách xa đường phố đông đúc và ô nhiễm.
Cụm từ thường gặp
- long-distance runner — vận động viên chạy đường dài
- marathon runner — vận động viên marathon
- keen runner — người chạy bộ nhiệt thành
Họ từ
run (v.) · running (n.)
💡 Khi thêm -er, run nhân đôi chữ n; runner-up nghĩa là á quân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →