pork

Anh /pɔːk/Mỹ /pɔːrk/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ pork

Nghĩa của pork

  1. n.thịt lợnMeat from a pig, used as food.

Câu ví dụ

We cooked the pork slowly with apples and onions.

Chúng tôi hầm thịt lợn thật lâu với táo và hành tây.

Clear food labelling helps consumers identify products containing pork and make choices that suit their dietary requirements.

Nhãn thực phẩm rõ ràng giúp người tiêu dùng nhận biết sản phẩm có chứa thịt lợn và lựa chọn phù hợp với nhu cầu ăn uống của mình.

Cụm từ thường gặp

💡 pork là danh từ không đếm được, chỉ thịt; con lợn còn sống dùng pig.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← runnerdrama →