drama
Anh /ˈdrɑːmə/Mỹ /ˈdrɑːmə/
Nghĩa của drama
- n.kịch; nghệ thuật kịchPlays and the art of writing or performing them.
- n.tình huống kịch tính; cảnh gay cấnAn exciting or emotional event or situation.
Câu ví dụ
Our drama group rehearses in the hall every Thursday.
Nhóm kịch của chúng tôi tập luyện ở hội trường vào mỗi thứ Năm.
Teaching drama in schools can develop students' confidence and encourage them to consider different perspectives.
Dạy kịch trong trường học có thể nuôi dưỡng sự tự tin của học sinh và khuyến khích các em xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- drama club — câu lạc bộ kịch
- television drama — phim truyền hình
- study drama — học nghệ thuật kịch
- historical drama — phim lịch sử
Họ từ
dramatic (adj.) · dramatically (adv.) · dramatist (n.) · dramatise (v.)
💡 Nghệ thuật kịch dùng drama không đếm được; một vở kịch dùng a drama.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →