surprise
Anh /səˈpraɪz/Mỹ /sɚˈpraɪz/
A2Cảm xúc
Nghĩa của surprise
- n.sự ngạc nhiên; điều bất ngờAn unexpected event, or the feeling it causes.
- v.làm ngạc nhiênTo make someone feel amazed by something unexpected.
Câu ví dụ
Finding a birthday cake in the kitchen was a lovely surprise.
Tìm thấy một chiếc bánh sinh nhật trong bếp thật là một bất ngờ dễ thương.
The survey results may surprise policymakers who assume that young people prefer online learning.
Kết quả khảo sát có thể khiến các nhà hoạch định chính sách bất ngờ, vì họ cho rằng giới trẻ thích học trực tuyến hơn.
Cụm từ thường gặp
- a pleasant surprise — niềm vui bất ngờ
- to someone's surprise — làm ai bất ngờ
- take someone by surprise — khiến ai trở tay không kịp
- a surprise visit — chuyến ghé thăm bất ngờ
Họ từ
surprised (adj.) · surprising (adj.) · surprisingly (adv.)
Đồng nghĩa
astonishment, amaze
💡 Người cảm thấy ngạc nhiên dùng surprised; sự việc gây ngạc nhiên dùng surprising.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →