case
Anh /keɪs/Mỹ /keɪs/
A2Đời sống
Nghĩa của case
- n.tình huống; trường hợp; ca bệnhA particular situation or example, including an instance of illness.
- n.hộp; thùng; vỏ bọcA container that holds or protects something.
- n.vụ án; lập luậnA legal matter or arguments supporting a particular position.
Câu ví dụ
Take an umbrella in case it rains later.
Mang theo ô phòng khi lát nữa trời mưa.
In many cases, investing in preventive healthcare is more cost-effective than treating diseases after they develop.
Trong nhiều trường hợp, đầu tư vào chăm sóc sức khỏe dự phòng tiết kiệm chi phí hơn so với điều trị bệnh sau khi bệnh đã phát sinh.
Cụm từ thường gặp
- in some cases — trong một số trường hợp
- in case of emergency — trong trường hợp khẩn cấp
- a strong case for — lập luận vững chắc ủng hộ
- a phone case — vỏ bảo vệ điện thoại
💡 in case theo sau là mệnh đề; in case of theo sau là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →