spider
Anh /ˈspaɪdə/Mỹ /ˈspaɪdər/
Nghĩa của spider
- n.con nhệna small creature with eight legs, often making webs
Câu ví dụ
A tiny spider built a web beside our window.
Một con nhện nhỏ xíu đã giăng mạng bên cửa sổ nhà chúng tôi.
Although many people fear spiders, these creatures help control insect populations in gardens and agricultural environments.
Dù nhiều người sợ nhện, những loài vật này giúp kiểm soát số lượng côn trùng trong vườn và môi trường nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- a spider web — mạng nhện
- a spider bite — vết cắn của nhện
💡 Nhện có tám chân, không thuộc nhóm côn trùng sáu chân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →